Da bò: Mềm mại, tinh tế, kết cấu trong suốt, màu sắc dịu nhẹ, độ dày đồng đều, da to, lỗ chân lông nhỏ và dày, sắp xếp không đều, thích hợp làm vải bọc ghế sofa. Da được phân loại theo nguồn gốc, bao gồm da nhập khẩu và da nội địa.
Da bò được chia thành hai loại: da nhập khẩu và da nội địa. Phần lớn da nhập khẩu là da Ý, trong khi da nội địa chủ yếu là da Tứ Xuyên và da Hà Bắc. Da tốt có cảm giác sờ tay tinh tế, độ bền tốt, độ dày lớn, độ đàn hồi tốt và khả năng chống mài mòn.
Sự khác biệt chủ yếu giữa da nhập khẩu và da nội địa là do công nghệ xử lý da nhập khẩu kém hơn so với da nội địa. Do đó, các lỗ chân lông nhỏ vẫn có thể nhìn thấy rõ trên bề mặt da, đồng thời có độ chân thực, độ thoáng khí và độ sờ tốt. Theo công nghệ xử lý, da nhập khẩu có thể được chia thành da xanh toàn phần, da bán xanh, da dập nổi và da dầu.
Da xanh, còn được gọi là da lớp trên cùng, là loại da dày được loại bỏ lông và thịt, sau đó được nhuộm và phun nhẹ để lấp đầy các vết sẹo. Do ít sử dụng hóa chất trong quá trình xử lý nên nó không gây hại cho sức khỏe. Bề mặt vẫn giữ được trạng thái tự nhiên, các lỗ chân lông nhỏ có thể nhìn thấy rõ ràng trên bề mặt da. Da xanh trông chân thực và có độ thoáng khí tuyệt vời. Đây là loại da đắt nhất trong các loại da, nhưng giá thành không phải do quy trình sản xuất da phức tạp và lượng lớn hóa chất. Về chất lượng da dày, sự khác biệt giữa da xanh nguyên chất và da thông thường nằm ở: khi lựa chọn phôi da, bạn phải chọn da bò nuôi nhốt và da bò thiến, vì mô xơ của da bò tương đối dày và căng. Da lớn hơn, và điều quan trọng nhất là nó được nuôi nhốt, điều này giúp ít có vết sẹo trên bề mặt da. Đây là lựa chọn tốt nhất để sản xuất da cao cấp. Thứ hai, về mặt chế tác, nó làm cho hiệu ứng tổng thể trở nên quý phái và thanh lịch hơn! Da xanh toàn phần là loại da phổ biến nhất trong số các loại da Ý. Một sản phẩm tốt, hiếm có trên thị trường:
Da bán xanh, còn được gọi là da lớp hai, là lớp da được cắt dày hơn ở lớp dưới sau khi lột bỏ lớp da gốc, tức là da xanh nguyên tấm. So với da xanh nguyên tấm, loại da này có nhiều vết sẹo và vết mắt hơn, cần được đánh bóng vừa phải trước khi có thể sử dụng làm da ghế sofa. Vì da bán xanh thành phẩm khá chân thực, có vẻ ngoài, kết cấu và độ êm ái tốt, lớp phủ mỏng, khả năng chịu lực và thoáng khí tốt, nên vẫn là loại da cao cấp, giá thành rẻ hơn nhiều so với da xanh nguyên tấm. Đây là lựa chọn của người tiêu dùng.
Da dập nổi: một lớp da mỏng màu xanh lá cây được cắt từ da thật. Loại da này có nhiều vết sẹo và lỗ sâu, vì vậy cần được đánh bóng kỹ lưỡng rồi mới được phủ da ghế sofa. Do bề mặt da kém thẩm mỹ và kết cấu kém, để khắc phục nhược điểm này, hầu hết các chi tiết thủ công đều được dập nổi. Tuy nhiên, màu sắc và kiểu dáng của loại da này rất phong phú, giúp bạn dễ dàng lựa chọn.
Da dầu: Nằm giữa da bán xanh nhập khẩu và da xanh nguyên chất. Cảm giác sờ tay tốt hơn da bán xanh. Hiệu ứng (độ bền và độ thoáng khí) tương tự như da bán xanh. Được xử lý bằng hóa chất và quy trình đặc biệt, da dầu cho hiệu ứng khác nhau tùy thuộc vào lực kéo khác nhau. Hiệu ứng màu sắc khó bảo quản hơn và khó vệ sinh nếu bị dính dầu. Da nhập khẩu có thể được chia thành hai loại: da Ý nhập khẩu và da Thái nhập khẩu. Da Ý nhập khẩu (Ý) tốt hơn da Thái nhập khẩu (Thái Lan).
Da nội địa có thể được chia thành ba loại: da bò vàng, da trâu và da xẻ;
Da bò được chia thành hai lớp, lớp đầu tiên là da bò vàng. Hầu hết ghế sofa được cho là làm bằng da nhập khẩu đều được làm bằng loại da này. Da bò vàng là loại da tốt nhất trong số các loại da nội địa.
Lớp da bò thứ hai được gọi là da tách lớp.
Da tách lớp là loại da thật tệ nhất. Da tách lớp được tách bằng máy cắt da và được chế tạo qua các quy trình như sơn hoặc cán màng. Độ bền và khả năng chống mài mòn kém. Các mảnh da vụn được đánh bóng và sau đó dán lại với nhau để tạo thành lớp da thứ hai. Lớp da thứ hai thường cứng, sờ vào có cảm giác khó chịu và có mùi nứt nẻ nồng nặc.
Có nhiều loại da cơ bản thông thường. Theo loại, có thể chia thành: da thật, da sợi nhỏ, da thân thiện với môi trường, da phương Tây, da giả.
*Da giả thực chất là nhựa PVC, nhưng bề mặt được tạo thành các hoa văn da! Da giả tốt hơn. Độ dày được xác định bởi độ hư hại. Tiêu chuẩn quốc gia quy định: độ dày từ 0,65mm đến 0,75mm. Độ dày của da giả thường là 0,7mm, và có các độ dày 1,0mm, 1,2mm, 1,5mm và 2,0mm. Da giả càng dày càng tốt! Màu sắc của da giả rất quan trọng. Màu sắc phải giống hoặc gần giống với da thật, ví dụ như màu sắc chênh lệch khá lớn, điều này sẽ ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng của đồ nội thất! Da giả có mùi giống như nước thiếc.
*Xipi là một loại da nhân tạo, chủ yếu được làm từ PVC, có độ dày trên 1,0MM.
*Da thân thiện với môi trường là loại da nhân tạo mới, có cảm giác rất mềm mại và có kết cấu da tương tự như da thật.
*Da sợi nhỏ là loại da nhân tạo tốt nhất. Kết cấu da rất giống da thật. Cảm giác sờ vào hơi cứng, người ngoài khó phân biệt được đó là da thật hay da tái tạo. Da sợi nhỏ, tên đầy đủ là da ghế sofa mô phỏng sợi nhỏ, còn được gọi là da tái tạo. Đây là một loại da cao cấp mới được phát triển trong số các loại da tổng hợp và không phải là da thật. Nhờ những ưu điểm như chống mài mòn, chịu lạnh, thoáng khí, chống lão hóa, kết cấu mềm mại và vẻ ngoài đẹp mắt, da sợi nhỏ đã trở thành lựa chọn lý tưởng để thay thế da tự nhiên. Lớp hạ bì tự nhiên được "dệt" bởi nhiều sợi collagen có độ dày khác nhau, và được chia thành hai lớp: lớp hạt và lớp lưới. Lớp hạt được dệt từ những sợi collagen cực mịn, còn lớp lưới được dệt từ những sợi collagen dày hơn.
Lớp bề mặt của da sợi nhỏ được cấu tạo từ lớp polyurethane có cấu trúc tương tự như lớp vân da tự nhiên. Lớp nền được làm từ vải không dệt sợi nhỏ. Cấu trúc của nó rất giống với lớp lưới của da tự nhiên. Do đó, da sợi nhỏ có cấu trúc và tính chất tương tự như da thật. So với da tự nhiên, da sợi nhỏ chủ yếu có những đặc điểm sau:
1. Độ bền gấp tương đương với da tự nhiên. Có thể uốn cong ở nhiệt độ phòng lên đến 200.000 lần mà không bị nứt, uốn cong ở nhiệt độ thấp (-20℃) lên đến 30.000 lần.
Không có vết nứt (chịu nhiệt tốt và có tính chất cơ học).
2. Độ giãn vừa phải (cảm giác da tốt).
3. Độ bền xé và độ bền bóc cao (khả năng chống mài mòn, độ bền xé và độ bền kéo cao).
4. Không có ô nhiễm từ sản xuất đến sử dụng, hiệu suất bảo vệ môi trường vượt trội.
Da sợi nhỏ có vẻ ngoài gần giống da thật nhất, và sản phẩm của nó vượt trội hơn da tự nhiên về độ đồng đều về độ dày, độ bền xé, độ sáng màu và khả năng sử dụng bề mặt da. Nó đã trở thành hướng phát triển của da tổng hợp hiện đại. Nếu bề mặt da sợi nhỏ bị bẩn, có thể chà bằng xăng cao cấp hoặc nước. Không chà bằng dung môi hữu cơ khác hoặc chất kiềm để tránh làm hỏng chất lượng. Điều kiện sử dụng da sợi nhỏ: không quá 25 phút ở nhiệt độ cài đặt nhiệt độ 100°C, không quá 10 phút ở 120°C và không quá 5 phút ở 130°C.
Nói chung có ba loại da thật: da cừu, da lợn và da bò
Da cừu: Da cừu có kích thước nhỏ hơn, bề mặt mỏng hơn, kết cấu đều đặn, cảm giác sờ vào mềm mại. Tuy nhiên, do quá trình xử lý vải, da cừu thường cần phải được ghép nối để thích nghi, ảnh hưởng đến hình thức.
Da lợn: Các lỗ chân lông xếp theo hình tam giác, lớp vỏ lỏng lẻo, lớp vỏ sần sùi, độ bóng kém nên không thích hợp để làm ghế sofa.
Da bò: Da mềm mại, mịn màng, kết cấu rõ ràng, màu sắc mềm mại, độ dày đồng đều, bề mặt da lớn, lỗ chân lông nhỏ và dày, kết cấu không đồng đều. Da được sắp xếp đều đặn, phù hợp với chất liệu vải bọc ghế sofa. Da được phân loại theo nguồn gốc, bao gồm da nhập khẩu và da nội địa. Da bò được chia thành hai loại: da nhập khẩu và da nội địa. Phần lớn da nhập khẩu là từ Ý, trong khi da nội địa chủ yếu là da Tứ Xuyên và da Hà Bắc. Da tốt có cảm giác sờ tay tinh tế, độ bền tốt, độ dày lớn, độ đàn hồi tốt và khả năng chống mài mòn.
Sự khác biệt chủ yếu giữa da nhập khẩu và da nội địa là do công nghệ xử lý da nhập khẩu kém hơn so với da nội địa. Do đó, các lỗ chân lông nhỏ vẫn có thể nhìn thấy rõ trên bề mặt da, đồng thời có độ chân thực, độ thoáng khí và độ sờ tốt. Theo công nghệ xử lý, da nhập khẩu có thể được chia thành da xanh toàn phần, da bán xanh, da dập nổi và da dầu.
Da xanh, còn được gọi là da lớp trên cùng, là loại da dày được loại bỏ lông và thịt, sau đó được nhuộm và phun nhẹ để lấp đầy các vết sẹo. Do ít sử dụng hóa chất trong quá trình xử lý nên nó không gây hại cho sức khỏe. Bề mặt vẫn giữ được trạng thái tự nhiên, các lỗ chân lông nhỏ có thể nhìn thấy rõ ràng trên bề mặt da. Da xanh trông chân thực và có độ thoáng khí tuyệt vời. Đây là loại da đắt nhất trong các loại da, nhưng giá thành không phải do quy trình sản xuất da phức tạp và lượng lớn hóa chất. Về chất lượng da dày, sự khác biệt giữa da xanh nguyên chất và da thông thường nằm ở: khi lựa chọn phôi da, bạn phải chọn da bò nuôi nhốt và da bò thiến, vì mô xơ của da bò tương đối dày và căng. Da lớn hơn, và điều quan trọng nhất là nó được nuôi nhốt, điều này giúp ít có vết sẹo trên bề mặt da. Đây là lựa chọn tốt nhất để sản xuất da cao cấp. Thứ hai, về mặt chế tác, nó làm cho hiệu ứng tổng thể trở nên quý phái và thanh lịch hơn! Da xanh toàn phần là loại da phổ biến nhất trong số các loại da Ý. Một loại tốt, hiếm trên thị trường; da bán xanh, còn được gọi là da lớp thứ hai, đề cập đến lớp da cắt dày hơn sau khi lột lớp da ban đầu, tức là da xanh hoàn toàn. So với da xanh hoàn toàn, có nhiều vết sẹo và mắt hơn. , cần phải đánh bóng vừa phải trước khi có thể sử dụng làm da ghế sofa. Bởi vì ghế sofa da bán xanh thành phẩm khá giống thật, có vẻ ngoài, kết cấu và sự thoải mái tốt, có lớp phủ mỏng và có khả năng chống chịu và thoáng khí tốt, nó vẫn là loại da cao cấp và giá rẻ hơn nhiều so với ghế sofa da xanh hoàn toàn. Lựa chọn của người tiêu dùng. Da dập nổi: một lớp da bán xanh mỏng được cắt từ da ban đầu. Loại sẹo da này nghiêm trọng hơn và mắt sâu hơn. Nó cần được chà nhám sâu và sau đó lấp đầy bằng da ghế sofa. Vì vẻ ngoài và kết cấu của bề mặt da kém, để bù đắp cho thiếu sót này, rất nhiều công việc đã được thực hiện trên tay nghề thủ công.
Tất cả đều được dập nổi. Tuy nhiên, màu sắc phong phú và kiểu dáng đa dạng, giúp bạn dễ dàng lựa chọn. Da dầu: Nằm giữa da bán xanh nhập khẩu và da xanh nguyên tấm. Cảm giác sờ vào tốt hơn da bán xanh. Hiệu ứng (độ bền và độ thoáng khí) tương tự như da bán xanh. Được xử lý bằng hóa chất và quy trình đặc biệt, da dầu cho hiệu ứng khác nhau do lực kéo khác nhau. Hiệu ứng màu sắc khó bảo quản hơn và khó vệ sinh nếu bị dính dầu. Da nhập khẩu có thể được chia thành hai loại: da Ý nhập khẩu và da Thái nhập khẩu. Da Ý nhập khẩu (Ý) tốt hơn da Thái nhập khẩu (Thái Lan).
Da nội địa có thể được chia thành ba loại: da bò vàng, da trâu và da xẻ;
Da bò được chia thành hai lớp, lớp đầu tiên là da bò vàng. Hầu hết ghế sofa được cho là làm bằng da nhập khẩu đều được làm bằng loại da này. Da bò vàng là loại da tốt nhất trong số các loại da nội địa.
Lớp da bò thứ hai được gọi là da trâu. Lớp da đầu tiên là loại da thật tệ nhất. Nó được tách ra bằng máy cắt da và được chế tạo qua các quy trình như sơn hoặc cán mỏng. Độ bền và khả năng chống mài mòn kém. Các mảnh da vụn được đánh bóng và sau đó được dán lại với nhau để tạo thành lớp da thứ hai. Lớp da thứ hai thường cứng, sờ vào có cảm giác khó chịu và có mùi nứt nẻ nồng nặc.
Box Calf, Chevre, Clemence.Togo, Epsom (VGL), Swift, v.v. đều là da bò/cừu thông thường:
1) TOGO: Da bò trưởng thành (da cổ), bề mặt da giống hoa văn vải, có các hạt nhỏ có kích thước phù hợp (cứng ở phần đầu), hơi bóng.
2) Clemence: Da bò, có hiệu ứng mờ hơn TOGO, có hàm lượng dầu cao hơn và mềm hơn, do đó có cảm giác hơi chùng (giống như da Togo đã được ủi).
3) Epsom: Da bò, thớ nhỏ hơn TOGO, và cũng cứng hơn TOGO. Độ bóng rất đẹp (nhưng một số người lại có cảm giác như nhựa), màu sắc luôn sẫm hơn các loại da khác và khả năng chống mài mòn tốt hơn. Túi xách làm từ loại da này hơi nặng. Loại da này có phần giống với da Taiga của LV.
4)Chevre: da dê, chia thành:
Chevre de coromandel: Được thuộc từ da dê coromandel. Da sáng bóng và tương đối bền. Thường được dùng làm lớp lót/lớp lót cho túi xách như Brikin.
chevre mysore: da dê có kết cấu dày hơn, dễ mặc hơn chevrede coromandel. 5) fjord: da bò rất dày, chắc và thô, gần như không thấm nước. Một loại da khá nam tính.
7) Da bò hộp: Đây là loại da bê cổ điển nhất của Hermes. Da này dễ trầy xước, nhưng theo thời gian, nó sẽ mang lại cảm giác cổ điển đặc biệt khi trở nên cũ kỹ.
8) Một phiên bản mờ hơn của chamonix:box
9) Barenia: da yên ngựa cổ điển (Hermes ban đầu là một thợ làm yên ngựa).
10) Swift: Một loại da mới được ra mắt trong những năm gần đây. Nhìn chung, da này mềm mại và dễ mang hơn các loại da khác. Túi xách làm từ loại da này không dễ bị hóa dẻo, vì vậy chúng thường được sử dụng để làm túi xếp ly mềm như túi 1indy, thay vì túi brikin và các loại túi có cảm giác thẳng đứng mạnh mẽ khác.
2, da cá sấu
Do tính chất đặc biệt của mình, da cá sấu được xếp vào một loại da đặc biệt. Có thể phân biệt da cá sấu dựa vào lớp niêm phong bên trong túi:
1) Loại có hình chữ V ngược là Porosus Crocodile, loại đắt nhất:
2) Hai điểm là Cá sấu Niloticus, tiếp theo là giá;
3) Loại thứ nhất là cá sấu Alligator, được nuôi ở Trung Quốc/Hoa Kỳ, loại rẻ nhất:
Ba loại trên là những loại chính, cũng như da cá sấu bán mat/nilotiques....[Chỉnh sửa đoạn này] 3) Các loại da đặc biệt khác
Sau đây là hai loại da đặc biệt khá phổ biến ngoài da cá sấu:
1izard là da thằn lằn, một loại da đặc biệt với vẻ ngoài vô cùng độc đáo. Nhờ những vảy nhỏ li ti trên bề mặt, da thằn lằn trông sáng bóng như kim cương. Nó hoàn toàn không có khả năng chống nước, vì vậy mặc dù khả năng "lão hóa" rất tốt, nhưng cần cẩn thận tránh tiếp xúc với nước, nếu không lớp vảy sẽ bong ra.
Da đà điểu, một trong những loại da đặc biệt phổ biến nhất, là loại da nhẹ nhất trong số các loại da, rất bền và không gặp vấn đề gì khi tiếp xúc với nước. Da đà điểu sẽ mềm hơn sau vài năm sử dụng nhưng vẫn giữ được hình dạng ban đầu.
Ngoài ra còn có một số loại skin đặc biệt ít phổ biến hơn, hoặc Hermes không được sử dụng nhiều:
Da trăn, hoa văn tuyệt đẹp, nhưng Hermes không được sử dụng phổ biến, mà Bottega Veneta được sử dụng phổ biến hơn.
Da kangaroo có khả năng thấm nước tốt và thường được dùng để làm giày.
da cá tầm.
Có rất nhiều loại da. Theo loại, có thể chia thành: da thật, da sợi nhỏ, da thân thiện với môi trường, da xi và da giả.
*Da giả thực chất là nhựa PVC, nhưng bề mặt được tạo thành các hoa văn da! Chất lượng của da giả được quyết định bởi độ dày của nó. Tiêu chuẩn quốc gia quy định: độ dày từ 0,65mm đến 0,75mm. Độ dày của da giả thường là 0,7mm, và có các độ dày 1,0mm, 1,2mm, 1,5mm và 2,0mm. Da giả càng dày càng tốt! Màu sắc của da giả rất quan trọng. Màu sắc phải giống hoặc gần giống với da thật, ví dụ như màu sắc chênh lệch khá lớn, điều này sẽ ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng của đồ nội thất! Da giả có mùi giống như nước thiếc.
*Xipi là một loại da nhân tạo, chủ yếu được làm từ PVC, có độ dày hơn 1.0MM
*Da thân thiện với môi trường là loại da nhân tạo mới, có cảm giác rất mềm mại và có kết cấu da tương tự như da thật.
*Da sợi nhỏ là loại da nhân tạo tốt nhất. Kết cấu da rất giống da thật. Cảm giác sờ vào hơi cứng, người ngoài khó phân biệt được đó là da thật hay da tái tạo. Da sợi nhỏ, tên đầy đủ là da ghế sofa mô phỏng sợi nhỏ, còn được gọi là da tái tạo. Đây là một loại da cao cấp mới được phát triển trong số các loại da tổng hợp và không phải là da thật. Nhờ những ưu điểm như chống mài mòn, chịu lạnh, thoáng khí, chống lão hóa, kết cấu mềm mại và vẻ ngoài đẹp mắt, da sợi nhỏ đã trở thành lựa chọn lý tưởng để thay thế da tự nhiên. Lớp hạ bì tự nhiên được "dệt" bởi nhiều sợi collagen có độ dày khác nhau, và được chia thành hai lớp: lớp hạt và lớp lưới. Lớp hạt được dệt từ những sợi collagen cực mịn, còn lớp lưới được dệt từ những sợi collagen dày hơn.
Lớp bề mặt của da sợi nhỏ được cấu tạo bởi lớp polyamide có cấu trúc tương tự như lớp vân da tự nhiên, và lớp nền được làm từ vải không dệt sợi nhỏ. Cấu trúc của nó rất giống với lớp lưới của da tự nhiên, do đó da sợi nhỏ có cấu trúc và tính năng rất giống với da tự nhiên. So với da tự nhiên, da sợi nhỏ chủ yếu có các đặc điểm sau:
1. Độ bền gấp tương đương với da tự nhiên. Có thể uốn cong 200.000 lần ở nhiệt độ thường mà không bị nứt, uốn cong 30.000 lần ở nhiệt độ thấp (-20℃) mà không bị nứt (chịu nhiệt tốt và có tính chất cơ học).
2. Độ giãn vừa phải (cảm giác da tốt).
3. Độ bền xé và độ bền bóc cao (độ bền cao, độ bền xé và độ bền kéo).
4. Không có ô nhiễm từ sản xuất đến sử dụng, hiệu suất bảo vệ môi trường vượt trội.
Da sợi nhỏ có vẻ ngoài gần giống da thật nhất, và sản phẩm của nó vượt trội hơn da tự nhiên về độ đồng đều về độ dày, độ bền xé, độ sáng màu và khả năng sử dụng bề mặt da. Nó đã trở thành hướng phát triển của da tổng hợp hiện đại. Nếu bề mặt da sợi nhỏ bị bẩn, có thể chà bằng xăng cao cấp hoặc nước. Không chà bằng dung môi hữu cơ khác hoặc chất kiềm để tránh làm hỏng chất lượng. Điều kiện sử dụng da sợi nhỏ: không quá 25 phút ở nhiệt độ cài đặt nhiệt độ 100°C, không quá 10 phút ở 120°C và không quá 5 phút ở 130°C.
Nói chung có ba loại da thật: da cừu, da lợn và da bò
Da cừu: Da cừu có kích thước nhỏ hơn, bề mặt mỏng hơn, kết cấu đều đặn và cảm giác mềm mại. Tuy nhiên, do quá trình xử lý vải, vải thường phải được ghép nối để thích nghi, ảnh hưởng đến hình thức.
Da heo: Lỗ chân lông xếp theo hình tam giác, lớp vỏ ngoài lỏng lẻo, thô ráp, độ bóng kém. Không thích hợp làm da ghế sofa. Phân loại và đặc điểm tương ứng
Da lớp trên cùng và da lớp hai: Theo lớp da, có da lớp một và da lớp hai. Trong đó, da lớp trên cùng bao gồm da hạt, da cắt, da dập nổi, da hiệu ứng đặc biệt và da dập nổi; da lớp hai cũng được chia thành da lợn lớp hai và da bò lớp hai.
Da hạt: Trong số nhiều loại da, da hạt nguyên tấm được xếp hạng hàng đầu vì được chế biến từ da thô chất lượng cao, ít hư hại. Bề mặt da vẫn giữ được trạng thái tự nhiên, có lớp phủ mỏng, làm nổi bật vẻ đẹp tự nhiên của các họa tiết da động vật. Da hạt nguyên tấm không chỉ chống mài mòn mà còn có khả năng thoáng khí tốt. Dòng sản phẩm da Tianhu sử dụng loại da này làm nguyên liệu thô để sản xuất các sản phẩm da chất lượng cao.
Da cạo: Được làm bằng cách sử dụng máy mài da để đánh bóng nhẹ bề mặt và sau đó áp dụng các họa tiết tương ứng lên đó. Thực chất, đây là một "cuộc lột xác" trên bề mặt da tự nhiên bị hư hỏng hoặc thô ráp. Loại da này gần như mất đi trạng thái bề mặt ban đầu.
Đặc điểm của da nguyên tấm: được chia thành da mềm, da nhăn, da mặt, v.v. Đặc điểm là bề mặt vân da được bảo tồn hoàn toàn, các lỗ chân lông thông thoáng, nhỏ, khít và sắp xếp không đều, bề mặt đầy đặn và tinh tế, đàn hồi và thoáng khí tốt. Đây là loại da cao cấp. Các sản phẩm da làm từ da bò này rất thoải mái, bền và đẹp khi sử dụng.
Đặc điểm của da bán hạt: Trong quá trình sản xuất, da được xử lý và mài chỉ còn một nửa hạt, vì vậy nó được gọi là da bò bán hạt. Một phần kiểu dáng của da tự nhiên vẫn được giữ lại. Các lỗ chân lông phẳng và hình bầu dục, sắp xếp không đều và cứng khi chạm vào. Thông thường, da thô chất lượng thấp được sử dụng. Vì vậy, nó được coi là da trung bình. Do đặc thù của quy trình, bề mặt không có hư hại và sẹo, có tỷ lệ sử dụng cao. Thành phẩm không dễ bị biến dạng, vì vậy thường được sử dụng cho các cặp lớn với diện tích lớn.
Đặc điểm của da bò cạo: Còn được gọi là "da bò mịn", trên thị trường còn được gọi là da bò mờ và bóng. Đặc điểm là bề mặt phẳng và mịn, không có lỗ chân lông và đường vân da. Trong quá trình sản xuất, bề mặt được đánh bóng và xử lý hạt nhẹ. Một lớp nhựa màu được phun lên da để che phủ kết cấu bề mặt da, sau đó phun một lớp nhựa truyền sáng gốc nước, vì vậy đây là loại da cao cấp. Da bò đặc biệt bóng, với kiểu dáng rực rỡ, quý phái và lộng lẫy, là loại da được ưa chuộng cho đồ da thời trang.
Đặc điểm da bò hiệu ứng đặc biệt: Yêu cầu quy trình sản xuất giống như da bò biến tính, ngoại trừ việc thêm hạt, nhôm vàng hoặc đồng kim loại vào nhựa màu để phun toàn diện lên da, sau đó cán một lớp nhựa trong suốt gốc nước. Sản phẩm hoàn thiện có nhiều đặc tính khác nhau. Nó có độ bóng độc đáo, kết cấu tươi sáng, duyên dáng và sang trọng. Đây là loại da phổ biến hiện nay và là loại da tầm trung. Đặc điểm của da bò dập nổi: Sử dụng các tấm hoa văn (làm bằng nhôm, đồng) để nung nóng và ép các hoa văn khác nhau lên bề mặt da để tạo thành kiểu da. Hiện nay, loại da bò phổ biến trên thị trường là "da bò vân vải", sử dụng một miếng ván hoa có hoa văn vân vải, tên gọi này còn được gọi là "da bò vân vải".
Da xẻ lớp: Được làm bằng cách xẻ lớp da dày bằng máy tách da. Lớp đầu tiên được sử dụng để tạo ra da nguyên hạt hoặc da cắt. Lớp thứ hai được tạo thành da xẻ lớp thông qua một loạt các quy trình như sơn hoặc cán mỏng. Độ bền của da xẻ lớp rất cao và bền. Khả năng chống mài mòn kém và là loại da rẻ nhất trong cùng loại.
Đặc điểm của da bò hai lớp: Mặt sau là lớp da bò thứ hai, bề mặt được phủ một lớp nhựa PU nên còn được gọi là da bò màng. Giá thành rẻ hơn và tỷ lệ sử dụng cao. Với sự thay đổi của công nghệ, da bò hai lớp nhập khẩu cũng được sản xuất thành nhiều loại khác nhau. Nhờ công nghệ độc đáo, chất lượng ổn định, chủng loại mới lạ và các đặc tính khác, đây là loại da cao cấp hiện nay, giá cả và chất lượng không hề thua kém da thật lớp một thông thường. Da thật cũng được sử dụng, và người nước ngoài cũng sử dụng: Da thật. Những người khác sử dụng: Da thật. Da thật bao gồm: da xanh lá cây nguyên tấm, da bán xanh lá cây, da bò vàng, da trâu, da xẻ, da heo, v.v.
Da giả, còn được gọi là da nhân tạo, da tổng hợp:
Sử dụng da nhân tạo. Một trong những vị khách nước ngoài của tôi thích sử dụng: da giả.
Da nhân tạo bao gồm: da sợi nhỏ, da tái tạo, da thân thiện với môi trường, da phương Tây, da cứng, da giả, v.v.
Da sợi nhỏ: Hầu hết mọi người sử dụng da sợi nhỏ, sợi nhỏ hoặc sợi nhỏ, sợi nhỏ.
Nhưng nhiều khách hàng ở Hoa Kỳ cho rằng vải sợi nhỏ và vải sợi siêu nhỏ là cùng một loại.
Vì vậy, nếu bạn lo lắng khách hàng sẽ hiểu lầm, chỉ cần thêm "Da" để sửa đổi từ.
Vậy thì đó là: da sợi nhỏ. da sợi nhỏ.
PVC được dùng để làm da giả. Cần nói thêm một điều nữa: Vinyl cũng dùng để chỉ da giả.
PVC, tên tiếng Anh: Poly (vinyl clorua) hoặc Polyvinyl Chloride
Tên khoa học tiếng Trung: polyvinyl clorua.
Da giả chỉ là họa tiết da trên bề mặt, không có nhung ở phía dưới!
Chất lượng của da giả được xác định bởi độ dày của nó. Tiêu chuẩn quốc gia quy định: độ dày 0,65mm - 0,75mm.
Độ dày chung của da giả là 0,7mm, có các độ dày 1,0mm, 1,2mm, 1,5mm và 2,0mm. Da giả càng dày thì càng tốt!
Màu sắc của da giả gần giống hoặc giống màu da thật, nhưng da giả có mùi giống nước thiếc.
Một số người mù đôi khi cho rằng Xipi là PVC.
Vì Xipi chủ yếu được làm bằng PVC và dày hơn 1,0m. Ngoài bề mặt có kết cấu da, mặt dưới còn có lớp nhung.
Nhưng Xipi, nói chung là những người chuyên nghiệp thì dùng PU tốt hơn.
PU, Tên tiếng Anh: Polyurethane,
Tên khoa học Trung Quốc: polyurethane, polyurethane, polyurethane
Lớp vỏ của da thân thiện với môi trường chủ yếu là lớp phủ PU, do đó da thân thiện với môi trường cũng có thể được coi là PU.
Nhưng nếu bạn muốn chuyên nghiệp hơn, bạn có thể sử dụng da thân thiện với môi trường: Da sinh thái, Da công thái học
Da thân thiện với môi trường có cảm giác rất mềm mại và có kết cấu tương tự như da thật, nhưng dễ phai màu.
Thứ hai, hãy nói về nguồn gốc của da.
Nói chung là các sản phẩm nhập khẩu và trong nước.
Da nhập khẩu: da nhập khẩu
Da nội địa: da nội địa.
Một số người trong ngành công nghiệp trong nước sử dụng: Da Trung Quốc.
Phần lớn da nhập khẩu có nguồn gốc từ Ý, trong khi da trong nước chủ yếu có nguồn gốc từ Tứ Xuyên và Hà Bắc.
Người ta thường nghe nói đến da nhập khẩu: da Ý nhập khẩu và da Thái Lan nhập khẩu. (Da Thái Lan) Tuy nhiên, da Ý nhập khẩu tốt hơn da Thái Lan nhập khẩu.
3. Chia theo độ mềm và độ cứng của da.
Có loại da mềm và loại da cứng.
Da mềm: da mềm thường được sử dụng, và da cứng: da cứng thường được sử dụng
4. Mọi loại da đều có tốt và xấu nên cũng có phân loại.
Nhìn chung có:
Da loại A: Da loại A.
Da loại B loại 2: Da loại B.
Da loại C loại 3: Da loại C.
Loại da thường được sử dụng để sản xuất găng tay bảo hộ lao động có thể được đơn giản hóa như sau:
Loại A: Độ dày hơn 1,2MM, sợi lông trên bề mặt da rất mịn.
Loại AB: Chất lượng da nằm giữa loại A và loại B, độ dày từ 1,0-1,2mm, sợi len bề mặt mịn. Loại BC: Chất lượng da nằm giữa loại B và loại C, độ dày từ 0,8-1,0mm, sợi len bề mặt dày hơn một chút.
5. Loại da.
Nói thì dễ lắm. Nguồn gốc của nó là da.
Những câu thường nghe bao gồm:
Da bò:da thuộc, da bò, da bò, da trâu, da lộn.
Da lợn: da lợn, da lợn.
Da cừu: da cừu, da cừu non.
Da cá sấu: da cá sấu.
6. Phân biệt theo loại da, có thể chia thành:
Lớp da trên cùng: da hạt trên cùng, da hạt trên cùng, da lớp trên cùng,
da hạt trên, da hạt đầy đủ, da hạt đầy đủ.
Một số người chỉ sử dụng da mặt trên.
Lớp da thứ hai (da cắt): da tách, da tách, một số sử dụng trực tiếp da thứ hai
Thỉnh thoảng, một số người sử dụng da liên kết.
Da tái chế (recycled leather): thường được sử dụng recycleLeather, da tái chế
Một số người cũng sử dụng da tái sinh,
da tái chế,
da tái tạo,
Một số người sử dụng da tái chế.
Da hiện có trên thị trường được chia thành:
Có bốn loại: da xanh toàn bộ, da xanh bán phần, da dập nổi (da dập nổi) và da nứt.
Da xanh nguyên tấm còn được gọi là: da lớp trên cùng.
Da bán xanh còn được gọi là: da lớp thứ hai.
Da nổi và da nứt cũng là da bán xanh.
Trong số tất cả các loại da xanh, có một loại da xanh chất lượng cao nhất được gọi là da xanh nguyên bản, đây là sản phẩm xa xỉ bậc nhất.
Da xanh lá cây nguyên tấm và da bán xanh lá cây thường đắt hơn, nhưng chất lượng cao và được coi là hàng xa xỉ. Da dập nổi và da nứt nẻ tương đối rẻ hơn và được sử dụng bởi các gia đình bình dân. Chúng vừa thiết thực vừa đẹp mắt. Tiết kiệm.
Những điều cơ bản về da
Nhận dạng loại da và chất lượng
Da heo
1. Da heo trơn. Da heo trơn thông thường được xử lý trên bề mặt da heo thông qua các quy trình thuộc da khác nhau. Đầu tiên, bề mặt da được phủ một lớp hồ và sau đó được nhuộm màu. Bề mặt da heo trơn thông thường sáng bóng, các lỗ chân lông được sắp xếp rất đều đặn. Nhìn chung, ba lỗ chân lông tạo thành một nhóm hình tam giác. Chất lượng của da heo trơn khác nhau tùy thuộc vào khu vực và quy trình thuộc da. Tôi sẽ không đi sâu vào chi tiết ở đây. Da heo trơn chất lượng cao hơn có hạt mịn hơn và cảm giác sờ tay mềm mại. Nhờ công nghệ thuộc da không ngừng cải tiến, da heo trơn hiện nay có thể được chế biến thành nhiều loại da khác nhau.
Hiệu ứng sờn rách, hiệu ứng sờn rách chủ yếu là thiếu độ bóng, và một số loại da sờn rách cũng có thể có một số hoa văn tối màu. Hiệu ứng nổi, hiệu ứng nổi là việc ấn các sọc, mạch máu, v.v. lên bề mặt da:
Hiệu ứng vân vải, hiệu ứng này đôi khi hơi giống hiệu ứng của da bò hạt thô, nhưng về cơ bản nó khác với da bò. Đặc điểm của vân vải là da dày hơn da trơn thông thường một chút và vân da thô.
Hiệu ứng phủ nhẹ, bề mặt của loại da này không được phủ một lớp bùn mà được sơn trực tiếp bằng các màu khác nhau. Độ bóng của da hơi tối hơn so với bề mặt bóng thông thường. Loại da này cho cảm giác tốt hơn so với bề mặt bóng thông thường, và khi cầm trên tay, da có cảm giác hơi chảy xệ.
Hiệu ứng giặt nước, lớp phủ bóng của hiệu ứng giặt nước cũng mỏng, không khác biệt nhiều so với bề mặt bóng thông thường. Điểm khác biệt là cảm giác mềm mại hơn so với bề mặt bóng thông thường. Bạn có thể giặt sạch vết bẩn trên quần áo trực tiếp bằng nước.
Lau sạch đồ da, màu sắc bề mặt và đế của loại da này khác nhau. Sau khi hoàn thiện sản phẩm, bạn có thể dùng giấy nhám hoặc các vật liệu khác để lau sạch bề mặt quần áo ở những vị trí cần thiết, giúp quần áo của bạn trở nên đẹp hơn, hợp thời trang hơn.
2. Da lộn đầu lợn
Da lộn lớp trên cùng thông thường được xử lý ở mặt sau của lớp da trên cùng. Bề mặt da lộn có các sợi lông ngắn, mỏng và một lớp mercerizing có cảm giác định hướng đặc biệt mạnh mẽ. Đôi khi có thể nhìn thấy một vài lỗ chân lông.
Lớp da lộn đầu tiên được giặt bằng da lộn, loại da này cho cảm giác tốt hơn da lộn thông thường, có độ đàn hồi cao hơn và độ co giãn tốt hơn da lộn thông thường.
Treo lên.
Da lộn biến tính lớp đầu tiên, loại da biến tính này là mặt trước của da hoặc da đã được biến tính. Nó có thể được chế tạo thành các loại màng in, màng phim và màng dầu.
Việc in thường được thực hiện trên mặt nhẵn của da lộn thành nhiều họa tiết khác nhau.
Phim hóa là dán một lớp phim lên mặt da lộn của da lộn. Loại da này có lớp ánh sáng rất rực rỡ và là loại da tương đối thời trang. Tuy nhiên, nhược điểm của nó là độ thoáng khí kém.
Da màng dầu là nguyên liệu thô được làm từ hỗn hợp ba loại dầu được cán trên mặt da lộn. Nó có thể được xử lý thành da màng dầu với hiệu ứng sờn rách. Một số vết gấp sẽ nhạt màu hơn khi bị gấp hoặc nhăn là điều bình thường.
3. Da lộn lớp thứ hai của lợn
Có một sự khác biệt cơ bản giữa da lộn lớp hai và da lộn lớp một. Da lộn của nó dày hơn một chút so với da lộn lớp một, và có thể thấy các lỗ chân lông hình tam giác trên da heo. Độ mềm mại và độ bền kéo kém hơn nhiều so với da lộn lớp một, và độ mở của da cũng nhỏ hơn nhiều so với lớp một. Da lộn lớp hai cũng có thể được chế biến thành nhiều loại da biến tính khác nhau như da lộn lớp một.
Vì giá của lớp da lộn thứ hai rẻ hơn nên không thể hiện được chất lượng của trang phục. Do đó, chúng tôi hiếm khi sử dụng loại da này để bán trong nước.
2. Da cừu
1. Da cừu
Đặc điểm của da cừu là da nhẹ và mỏng, mềm mại, mịn màng và tinh tế, có lỗ chân lông nhỏ, phân bố không đều và có hình dạng dẹt. Da cừu là nguyên liệu da thô tương đối cao cấp trong sản xuất quần áo da. Ngày nay, da cừu cũng đã phá vỡ phong cách truyền thống và được chế tác thành nhiều kiểu dáng khác nhau như in nổi, in nổi có thể giặt được và in hoa văn.
lưới.
2. Da dê
Cấu trúc của da dê bền hơn da cừu một chút, do đó độ bền kéo tốt hơn da cừu. Do lớp bề mặt dày hơn da cừu nên khả năng chống mài mòn tốt hơn da cừu. Điểm khác biệt so với da cừu là lớp vân da dê thô hơn, không mịn bằng da cừu, và cảm giác sờ vào da dê kém hơn da cừu một chút.
Da dê hiện nay có thể được chế tác thành nhiều kiểu da khác nhau, bao gồm cả da sần có thể giặt được. Loại da này không có lớp phủ và có thể giặt trực tiếp bằng nước. Da dê không bị phai màu và có tỷ lệ co rút rất thấp.
Da màng sáp là loại da được phủ một lớp sáp dầu lên bề mặt da. Khi loại da này bị gấp hoặc nhăn, một số nếp gấp sẽ nhạt màu hơn là điều bình thường.
3. Da bò
Vì da bò có thể đạt đến độ dày và độ bền nhất định, nên nó chủ yếu được sử dụng cho đồ da và giày da. Đặc điểm của da bò là lỗ chân lông nhỏ, phân bố đều và khít, bề mặt da căng mọng, da chắc hơn các loại da khác, cảm giác chắc chắn và đàn hồi. Ngoài ra còn có nhiều loại da bò dùng làm quần áo.
Hiện nay, không có nhiều loại da bò được chế biến thành nhiều kiểu da khác nhau như da lợn và da cừu.
Da bò lớp thứ hai cũng được sử dụng trong may mặc, nhưng thường là da lộn lớp thứ hai của bò. Sự khác biệt giữa da lộn lớp thứ hai của bò và da lợn là sợi da lộn thô hơn nhưng không có lỗ chân lông. Da bò lớp thứ hai được biến đổi chủ yếu được sử dụng cho đồ da. Nó được xử lý trên lớp thứ hai của bò để tạo ra hiệu ứng bóng hoặc sờn giả. Loại da này rất khó phân biệt.
4. Lông thú
Quần áo lông thú có thể được chia thành hai loại dựa trên mục đích sử dụng: một loại là quần áo lông thú mặc bên trong nhằm mục đích giữ ấm; loại còn lại là quần áo lông thú mặc nghiêng (còn gọi là quần áo lông thú da lộn) có mục đích chính là trang trí.
1. Da lông cáo
Đặc điểm của lông cáo bạc là lông tương đối dài, thường dài 7-9cm; chiều dài sợi lông không đều, dày hơn các loại lông cáo khác, bề mặt lông bóng mượt. Màu sắc tự nhiên của chúng là xám và đen.
Lông của cáo xanh mịn và gọn gàng, bề mặt sáng bóng, chiều dài ngắn hơn cáo bạc, thường dài khoảng 5-6cm. Màu lông tự nhiên của cáo xanh là màu trắng và thường được nhuộm để may quần áo. Đặc điểm lông của cáo đỏ tương tự như cáo xanh, nhưng dài hơn cáo đỏ một chút. Màu lông toàn thân là đỏ và xám. Được sử dụng để may quần áo mà không cần nhuộm.
2. Da lông dê
Lông của da dê tương đối mỏng và không dễ rụng. Các sợi lông dày và hướng không hoàn toàn trơn tru. Mặt trước của da dê hoàn toàn là mặt da. Da dê có thể được làm thành da lộn, phun sơn, in và cuộn thành các hoa văn với nhiều hiệu ứng khác nhau. Da dê có thể được nhuộm thành nhiều màu sắc khác nhau theo yêu cầu.
3. Da lông thỏ
Lông thỏ trắng ít nhung hơn và có thể nhuộm thành bất kỳ màu nào bạn muốn.
Thỏ vàng cỏ
Những chiếc kim của lông thỏ màu vàng rơm dài hơn một chút và màu sắc thật của nó thường được dùng để may quần áo.
Bộ lông mềm mại và dày, mịn màng và mỏng manh, ít rụng hơn các loại lông thỏ khác. Lông rái cá là loại lông thỏ tốt nhất. Lông chồn
Lông chồn có độ bóng tốt hơn các loại da lông thú khác và đặc biệt mịn khi chạm vào. Lông chồn ít bị rụng lông hơn.
1. Da được phân loại như thế nào?
Da bao gồm da thật, da tái chế và da nhân tạo.
2. Da thật là gì?
Da thật là da thô được lột từ bò, cừu, lợn, ngựa, hươu hoặc một số loài động vật khác. Nó cần nguyên liệu để thuộc và xử lý tại xưởng thuộc da. Trong số đó, da bò, da cừu và da lợn là ba loại da chính được sử dụng làm nguyên liệu thuộc da. Lớp hạ bì được chia thành hai loại: lớp da thứ nhất và lớp da thứ hai.
3. Da tái sinh là gì? Nó được làm bằng cách nghiền nát da thừa và da vụn của các loại động vật khác nhau và pha trộn với nguyên liệu hóa học. Công nghệ xử lý bề mặt của nó tương tự như da thật, da cắt và da dập nổi. Nó có đặc điểm là các cạnh gọn gàng, tỷ lệ sử dụng cao và giá thành thấp. Tuy nhiên, thân da thường dày hơn và độ bền kém, vì vậy nó chỉ phù hợp để làm cặp, túi xách, bộ gậy đánh golf và các sản phẩm thủ công mỹ nghệ rập khuôn khác, và thắt lưng giá rẻ.
4. Da nhân tạo là gì? Còn được gọi là da giả hoặc cao su, là tên gọi chung của các vật liệu nhân tạo như PVC và PU. Nó được làm từ bọt PVC và PU hoặc xử lý màng với các công thức khác nhau trên nền vải dệt hoặc vải không dệt. Nó có thể được tùy chỉnh theo các yêu cầu khác nhau về độ bền, khả năng chống mài mòn, chịu lạnh, màu sắc, độ bóng và hoa văn. Được xử lý theo các yêu cầu khác, nó có các đặc điểm như đa dạng về kiểu dáng và màu sắc, khả năng chống thấm nước tốt, đường viền gọn gàng, tỷ lệ sử dụng cao và giá thành rẻ hơn da thật. Tuy nhiên, cảm giác và độ đàn hồi của hầu hết da nhân tạo không thể sánh bằng da thật.
5. Lớp trên cùng của da là gì?
Lớp da đầu tiên được xử lý trực tiếp từ da sống của nhiều loại động vật, hoặc da dày hơn của bò, lợn, ngựa và da động vật khác được cạo lông và cắt thành các lớp trên và dưới. Phần trên có mô xơ chặt được xử lý thành nhiều loại lông khác nhau. Da có sẹo tự nhiên và dấu gân máu. Ngoài ra, da đà điểu, da cá sấu, da cá sấu mũi ngắn, da thằn lằn, da rắn, da ếch bò, da cá nước biển (bao gồm da cá mập, da cá tuyết và da cá trê), da lươn, da cá ngọc, v.v.), da cá nước ngọt (bao gồm cá trắm cỏ, da cá chép và da cá có vảy khác), da cáo lông (da cáo bạc, da cáo xanh, v.v.), da sói, da chó, da thỏ, v.v. Dễ dàng nhận dạng và không thể làm thành lớp da thứ hai.
6. Da bị nứt nẻ là gì?
Lớp da thứ hai là lớp thứ hai có mô sợi rời. Lớp này được phun vật liệu hóa học hoặc phủ màng PVC hoặc PU.
7. Loại da nào đã được xử lý?
Da nhuộm nước, da đính hạt hở mép, da bóng, da cạo, da dập nổi, da in hoặc da có thương hiệu, da cát, da lộn, da laser
8. Da nhuộm nước là gì? Da nhuộm nước: là loại da mềm nổi tiếng được làm từ lớp da đầu tiên của bò, cừu, lợn, ngựa, hươu, v.v., được tẩy trắng và nhuộm nhiều màu khác nhau, đánh bóng và làm tơi da, sau đó đánh bóng.
9. Da beadle hở mép là gì? Da beadle hở mép: Còn được gọi là da màng, được cắt đôi theo sống lưng, phần bụng và chân tay nhăn nheo, lỏng lẻo được cắt bỏ từ lớp da đầu tiên hoặc lớp mép hở thứ hai. Da bò được xử lý bằng cách cán màng PVC với nhiều màu sắc khác nhau, màu kim loại, màu ngọc trai huỳnh quang, hai màu hoặc nhiều màu lên bề mặt.
10. Da bóng là gì?
Da bóng là loại da được làm bằng cách phun một lớp da thứ hai bằng nhiều nguyên liệu hóa học thô khác nhau rồi cán hoặc làm mờ.
11. Cạo râu là gì?
Da cạo là lớp da đầu tiên kém chất lượng. Bề mặt được đánh bóng để loại bỏ sẹo và vết tĩnh mạch máu. Sau khi được phun các loại kem dưỡng da phổ biến với nhiều màu sắc khác nhau, nó được ép thành lớp da sần sùi hoặc nhẵn mịn.
12. Da dập nổi là gì?
Da dập nổi thường được làm từ da cắt hoặc da đính hạt hở mép, sau đó ép các họa tiết hoặc hoa văn khác nhau. Ví dụ như họa tiết cá giả, họa tiết thằn lằn, họa tiết da đà điểu, họa tiết da trăn, họa tiết gợn sóng nước, họa tiết vỏ cây đẹp mắt, họa tiết vải, họa tiết hươu giả, v.v., cũng như các họa tiết sọc, họa tiết, họa tiết ba chiều hoặc họa tiết sáng tạo phản ánh hình ảnh thương hiệu khác nhau, v.v.
13. Da in hoặc da hiệu là gì? Da in hoặc da hiệu: Chất liệu giống như da dập nổi, nhưng công nghệ xử lý khác nhau. Da in hoặc da hiệu được in hoặc ủi lên lớp da thứ nhất hoặc thứ hai với nhiều họa tiết hoặc hoa văn khác nhau.
14. Da nubuck là gì? Da nubuck là lớp da đầu tiên hoặc lớp da thứ hai được tạo ra bằng cách đánh bóng bề mặt da và mài mòn các vết sẹo hạt hoặc sợi thô để lộ ra các sợi da gọn gàng và đồng đều, sau đó được nhuộm thành nhiều màu sắc phổ biến khác nhau.
15. Da lộn là gì?
Da lộn: Còn gọi là da lộn, là lớp da đầu tiên được làm bằng cách đánh bóng bề mặt da thành dạng nhung rồi nhuộm thành nhiều màu sắc phổ biến khác nhau.
16. Da laser là gì? Da laser: Còn được gọi là da laser, đây là loại da mới nhất sử dụng công nghệ laser để khắc nhiều họa tiết khác nhau trên bề mặt da.
17. Làm thế nào để phân biệt lớp da đầu tiên và lớp da thứ hai?
Một cách hiệu quả để phân biệt lớp da thứ nhất với lớp da thứ hai là quan sát mật độ sợi của mặt cắt dọc của da. Lớp da thứ nhất được cấu tạo bởi một lớp sợi dày và mỏng và một lớp chuyển tiếp hơi lỏng lẻo liên kết chặt chẽ với nó. Nó có đặc tính là độ bền, độ đàn hồi và độ dẻo dai tốt. Da thuộc lớp thứ hai chỉ có một lớp mô sợi lỏng lẻo, chỉ có thể được sử dụng để sản xuất các sản phẩm da sau khi phun nguyên liệu thô hóa học hoặc đánh bóng. Nó vẫn duy trì độ đàn hồi tự nhiên và độ dẻo dai nhất định, nhưng độ bền kém.
18. Da lợn có đặc điểm gì?
Các lỗ chân lông trên bề mặt da lợn tròn và lớn, kéo dài theo một góc vào trong da. Các lỗ chân lông được sắp xếp thành từng nhóm ba lỗ, và bề mặt da có nhiều họa tiết hình tam giác nhỏ.
19. Đặc điểm của da bò là gì? Da bò được chia thành da bò vàng và da trâu, nhưng có một số điểm khác biệt giữa hai loại. Các lỗ chân lông trên bề mặt da bò vàng có hình tròn và kéo dài thẳng vào da. Các lỗ chân lông dày đặc và đều đặn, và sự sắp xếp không đều đặn, giống như bầu trời đầy sao. Các lỗ chân lông trên bề mặt da trâu lớn hơn da bò vàng, và số lượng lỗ chân lông ít hơn da bò vàng. Lớp vỏ lỏng lẻo hơn, không mềm mại và đầy đặn như da bò vàng.
20. Đặc điểm của da ngựa là gì?
Lông trên bề mặt da ngựa cũng có hình bầu dục, có lỗ chân lông lớn hơn một chút so với da bò và được sắp xếp đều đặn hơn.
21. Da cừu có đặc điểm gì?
Các lỗ chân lông trên bề mặt da cừu dẹt và trong suốt. Nhiều lỗ chân lông tạo thành một nhóm và được sắp xếp giống như vảy cá.
22. Da PU là gì?
PU (polyurethane) là một loại chất phủ có thể thay đổi hình dạng và kiểu dáng của vải, đồng thời mang lại nhiều chức năng khác nhau cho vải; có thể sử dụng nguyên liệu thô cấp thấp hoặc nguyên liệu thô đặc biệt để sản xuất các sản phẩm cao cấp, phù hợp với nhu cầu sử dụng đa cấp, có khả năng chống mài mòn, kháng dung môi và chịu nhiệt tốt. Chống thấm nước ở nhiệt độ thấp (-30 độ), thấm hút ẩm tốt, độ đàn hồi tuyệt vời và cảm giác mềm mại. Sản phẩm chủ yếu được chia thành ba loại: (1) giả da (2) giả da chải (chủ yếu là phủ ướt) (3) sản phẩm phủ (chủ yếu là phủ trực tiếp)
23. PVC là gì? Tên đầy đủ của PVC là Polyvinylchloride. Thành phần chính là polyvinyl clorua, và các thành phần khác được thêm vào để tăng cường khả năng chịu nhiệt, độ dẻo dai, độ đàn hồi, v.v. của nó. Lớp trên cùng của màng bề mặt này là sơn, thành phần chính ở giữa là polyethylene oxide, và lớp dưới cùng là keo dán phủ. Đây là một vật liệu tổng hợp được yêu thích, phổ biến và sử dụng rộng rãi trên thế giới hiện nay. Mức độ sử dụng toàn cầu của nó đứng thứ hai trong số các vật liệu tổng hợp khác nhau. Bản chất của PVC là một màng nhựa chân không, được sử dụng để đóng gói bề mặt của nhiều loại tấm khác nhau.
24. Sự khác biệt chính giữa da PU và da PVC là gì?
Hầu hết mọi người gọi da tổng hợp khác với da thật, chẳng hạn như da PVC và da PU, là da nhân tạo hoặc da giả. Trong quá trình sản xuất da PVC, các hạt nhựa phải được làm nóng chảy và khuấy thành hỗn hợp sệt, sau đó phủ đều lên lớp vải dệt kim T/C theo độ dày quy định, sau đó đưa vào lò tạo bọt để tạo bọt sao cho phù hợp. Chúng tôi sản xuất nhiều sản phẩm khác nhau với các yêu cầu về độ mềm khác nhau và thực hiện xử lý bề mặt (nhuộm, dập nổi, đánh bóng, làm mờ, nâng bề mặt, v.v., chủ yếu theo yêu cầu cụ thể của sản phẩm) khi chúng được xuất xưởng. Quy trình sản xuất da PU phức tạp hơn so với da PVC. Vì lớp vải nền của PU là vật liệu PU canvas có độ bền kéo tốt, ngoài việc được phủ lên lớp vải nền, lớp vải nền còn có thể được đưa vào giữa để không nhìn thấy lớp vải nền từ bên ngoài. Các đặc tính vật lý của da PU tốt hơn da PVC, bao gồm khả năng chống uốn cong, độ mềm mại tốt, độ bền kéo cao và khả năng thoáng khí (không có ở PVC). Hoa văn da PVC được ép nóng bằng con lăn hoa văn bằng thép: hoa văn da PU được ép nóng lên bề mặt da bán thành phẩm bằng giấy hoa văn, sau đó giấy da được tách ra sau khi nguội để tạo thành bề mặt. xử lý.
25. Sự khác biệt giữa da thật và da PU là gì?
Da thật: Vải thắt lưng được làm từ da động vật đã qua xử lý.
1. Độ bền cao
2. Chống mài mòn
3. Khả năng thoáng khí tốt
4. Nặng (một vùng)
5. Thành phần là protein, dễ trương nở và biến dạng khi hấp thụ nước.
Da nhân tạo (da PU): Chủ yếu được làm từ sợi có độ đàn hồi cao và có đặc điểm tương tự như da thật
1.Trọng lượng nhẹ
2. Độ bền cao
3. Có thể được thực hiện với khả năng thoáng khí tốt tương ứng
4. Không thấm nước
5. Nó hấp thụ nước và không dễ bị phồng lên hoặc biến dạng.
6. Bảo vệ môi trường
26. Vật liệu da (sản phẩm da bán thành phẩm) được phân loại như thế nào theo lớp vỏ của chúng?
Da bò lớn/da hở một bên
Thịt bò hơn mười năm tuổi, da tốt, độ dai cao, lỗ chân lông nhỏ và dày hơn
da bê
Bê từ hai đến ba tuổi có giá cao hơn, có lỗ chân lông to hơn, nhỏ hơn và có sức kéo mạnh hơn.
Da Oxford
Mặt sau của da bò được làm giống như da Bắc Kinh bằng cách sử dụng các chất có tính axit và phương pháp chà xát, có kết cấu thô.
Da nubuck
Hầu hết chúng đều là da bò dày và thô, đã loại bỏ lớp bề mặt và có kết cấu mịn hơn da Bắc Kinh.
da cừu
Cừu lớn, da cừu thô, bề mặt không bằng phẳng, các lỗ chân lông lớn hơn da bò và được sắp xếp khắp nơi
da cừu
Da mỏng và có nhiều lỗ chân lông dễ lên màu nên có nhiều màu sắc tươi sáng để lựa chọn.
Da cừu Bắc Kinh
Mặt sau của da cừu có kết cấu mỏng và bề mặt mịn như da lộn.
Da heo
Da mỏng, độ dẻo dai thấp, lỗ chân lông lớn, độ thấm cao và khả năng hấp thụ nước cao (được sử dụng làm lớp lót giày và đế giày)
da la
Da dày (dành cho đế da thật) Lưu ý: Da bò kém chất lượng dùng làm đế
27. Có những loại da bò nào?
Có nhiều loại da bò, chẳng hạn như da bò, da bò thịt, da bò chăn thả, da bò, da bò đực, da bò chưa thiến và da bò thiến. Ở nước ta, còn có da bò vàng, da trâu, da bò yakhide và da bò yakhide.
28. Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá trị và hiệu suất của da bò?
Loại da bò, nguồn gốc, độ tuổi, giới tính, điều kiện và phương pháp nuôi dưỡng, khí hậu, diện tích, độ dày, trọng lượng, hàm lượng mỡ, tuyến mồ hôi và mạch máu, mật độ lông quyết định trực tiếp đến cấu trúc mô của da bò, từ đó ảnh hưởng đến giá trị ứng dụng của da bò và hiệu suất của da được sản xuất.
29. Đặc điểm của sản phẩm da cá sấu là gì?
Bề mặt da cá sấu được cấu tạo bởi một lớp biểu bì đặc biệt, không dễ bị biến dạng. Da cá sấu càng phát triển, các "vảy" sừng trên bề mặt càng cứng và nổi bật. Da cá sấu chỉ có cấu trúc sợi hai chiều, do đó độ đàn hồi kém và khó tạo ra những tấm da có cảm giác tốt. Tuy nhiên, ưu điểm của loại da này là khả năng tạo hình tốt và vẻ ngoài đặc biệt. Do đó, da cá sấu có giá trị cao. Da bụng cá sấu chủ yếu được sử dụng để chế tác túi xách da, giày da, v.v. Một số ít da cá sấu với các "vảy" sừng đặc trưng được sử dụng để trang trí tường. Tóm lại, da cá sấu là một loại da quý hiếm và có giá trị.
30. Những chất liệu thường được sử dụng để làm túi là gì?
Da PVC/PU
,
2. Vải nylon/Oxford
3. Vải không dệt
4. Vải denim/vải bố
31. Đặc điểm phổ biến của vật liệu PVC là gì?
Đây là thời đại chú trọng đến chất liệu. Da tổng hợp nhựa được sử dụng làm chất liệu túi xách và được giới trẻ ưa chuộng bởi sự mới lạ. Màu sắc có hiệu ứng trong suốt, bao gồm đỏ tươi, cam quyến rũ, xanh lá huỳnh quang bóng bẩy và một loạt tông màu kẹo ngọt ngào, huyền ảo như mơ.
32. Vải CVC là gì?
Thành phần chính của CVC=CHIEF VALUEOFCOTTON là cotton, tức là thành phần cotton chiếm hơn 50%. Càng nhiều thành phần cotton thì giá càng cao. CVC là cotton polyester, có khả năng chống mài mòn và chống nhăn tốt. Tuy nhiên, vì sợi polyester trong CVC là sợi kỵ nước nên nó có ái lực mạnh với vết dầu mỡ và dễ dàng thấm hút vết dầu mỡ. Ngoài ra, CVC dễ tạo tĩnh điện khi mặc và dễ bám bụi, gây khó khăn khi giặt.
33. Làm thế nào để phân biệt chất liệu vải túi? ① Cotton: cháy ngay, ngọn lửa ổn định, tắt dần, tạo ra khói trắng, mùi cháy, tro xám, MỀM. ②) Rayon (RAYON), còn gọi là bông nhân tạo: cháy ngay, ngọn lửa ổn định, tắt dần, tạo ra khói trắng, mùi cháy, không có tro, MỀM. ③ Nylon: co lại, cuộn tròn và tan chảy trước, sau đó cháy dần, tạo ra khói trắng, mùi cần tây, cục xám, bóng. ④ Tedolon (polyester) ) (POLYESTER, còn gọi là TETRON): co lại, cuộn tròn và tan chảy trước, sau đó cháy dần, tạo ra khói đen, mùi, cục đen và xỉn màu. ⑤PE (polyethylene): co lại, cuộn tròn và tan chảy trước, sau đó cháy ngay, tạo ra khói đen và mùi parafin. Cục màu vàng nâu. ⑥PP (polypropylene): tan chảy trước rồi cháy nhanh. Ngọn lửa bùng lên và tạo ra khói đen, mùi hăng và những cục đen không đều.
34. Làm thế nào để phân loại vải xám?
Theo phương pháp dệt (các loại khung cửi khác nhau): ①. Vải dệt kim: vải lưới MEGA, vải nhung lông cừu chống mài mòn KEVLALLYCRA ②. Vải dệt trơn: TAFTA OXFORD CORDURABALLISTIC. ③. Vải vân chéo: vải satin kẻ caro jacquard 3/1 vân chéo 2/2 vân chéo lớn ④. Vải Jacquard: vải rèm kẻ caro màu, khăn trải giường jacquard LOGO, khăn trải bàn ⑤. Vải không dệt: vải cotton Lixin kim gin (chú ý đến độ dày/mã trọng lượng/kết cấu/màu sắc)
35. Vải không dệt là gì?
Đây là loại vải không cần kéo sợi hay dệt. Nó chỉ cần định hướng hoặc sắp xếp ngẫu nhiên các sợi hoặc sợi dệt ngắn để tạo thành cấu trúc lưới sợi, sau đó sử dụng các phương pháp liên kết cơ học, liên kết nhiệt hoặc liên kết hóa học để gia cố. Nói một cách đơn giản: nó không được đan xen và kết dính từng sợi một, mà các sợi được liên kết trực tiếp với nhau thông qua các phương pháp vật lý. Do đó, vải không dệt không thể tách sợi từng sợi một. Vải không dệt phá vỡ các nguyên tắc dệt may truyền thống và có các đặc điểm như quy trình sản xuất ngắn, tốc độ sản xuất nhanh, sản lượng cao, chi phí thấp, phạm vi sử dụng rộng và nguồn nguyên liệu đa dạng.
36. Vải không dệt được phân loại như thế nào?
Vải không dệt kéo sợi, vải không dệt hàn nhiệt, vải không dệt thổi bột giấy, vải không dệt ướt, vải không dệt kéo sợi liên kết và vải không dệt nóng chảy
Vải không dệt kim, vải không dệt khâu liên kết
37. Vải không dệt spunlace là gì?
Quy trình spunlace là phun nước mịn áp suất cao lên một hoặc nhiều lớp lưới sợi để quấn các sợi vào nhau, do đó các lưới sợi có thể được gia cố và có độ bền nhất định.
38. Vải không dệt liên kết nhiệt là gì? Vải không dệt liên kết nhiệt là việc thêm vật liệu gia cố keo nóng chảy dạng sợi hoặc dạng bột vào lưới sợi, sau đó lưới sợi được nung nóng, làm tan chảy và làm nguội để gia cố thành vải.
39. Vải denim là gì?
Vải denim được làm từ sợi dọc cotton nguyên chất nhuộm chàm và sợi ngang tự nhiên, đan xen với nhau theo kiểu dệt chéo phải ba lớp trên và một lớp dưới. Nhìn chung, vải denim có thể được chia thành ba loại: nhẹ, trung bình và nặng. Chiều rộng của vải thường từ 114-152 cm.
40. Đặc điểm của vải denim là gì? A. Vải chéo cotton nguyên chất với mật độ sợi thô, thấm hút mồ hôi, thoáng khí tốt, tạo cảm giác thoải mái khi mặc;?? B. Kết cấu dày dặn, đường nét rõ ràng, có thể chống nhăn, co rút và biến dạng sau khi xử lý đúng cách;? C. Màu chàm là màu phối hợp có thể kết hợp với nhiều loại áo khác nhau và phù hợp với mọi mùa; D. Màu chàm là màu không đặc, nhạt dần khi giặt và càng nhạt càng đẹp.
Mười thương hiệu ghế sofa da hàng đầu hẳn là những thương hiệu được nhiều người khao khát nhất. Ghế sofa da bền bỉ và mang lại cho người dùng cảm giác sang trọng hơn. Hãy xem nhé.
Thoải mái khi đeo và ngồi. Ghế cũng rất dễ vệ sinh và không cần tháo rời. Phù hợp hơn với những người không thích vệ sinh đồ nội thất.
Bạn thân mến. Ghế sofa da tuy tốt nhưng cũng khá đắt tiền, vì vậy chúng ta vẫn cần chú ý đến việc vệ sinh và bảo dưỡng cơ bản cho ghế sofa da. Ghế sofa da cần được bảo vệ khỏi bụi bẩn và nên được đặt ở nơi khô ráo, thoáng mát. Không nên để ghế sofa tiếp xúc với ánh nắng mặt trời hoặc nơi quá ẩm ướt.
Sau đây là phần giới thiệu ngắn gọn về phương pháp vệ sinh và bảo dưỡng ghế sofa da.
Tất nhiên, khi ghế sofa da bị dính vết dầu mỡ, trước tiên chúng ta phải lau khô bằng giẻ, sau đó chà bằng dầu gội đầu và cuối cùng là rửa sạch bằng nước.
Nếu có dầu mỡ hoặc bụi bẩn, trước tiên chúng ta phải chà bằng nước xà phòng, sau đó chà sạch bằng nước sạch.
Khi có vết bút bi trên ghế sofa, bạn nên lau sạch bằng keo cao su càng sớm càng tốt.
Nếu ghế sofa da bị dính các chất như natri cacbonat, bia hoặc cà phê, trước tiên chúng ta phải chà bằng nước xà phòng, sau đó rửa sạch lại bằng nước.
Ngoài ra, trong quá trình bảo dưỡng ghế sofa da hàng ngày, bạn có thể sử dụng sữa tươi để vệ sinh ghế sofa da, giúp ghế sofa da sáng bóng hơn. Bất kể đó có phải là thương hiệu ghế sofa da hàng đầu hay không, hãy cẩn thận không đặt ghế sofa ở nơi có ánh nắng trực tiếp chiếu vào hoặc nơi tương đối ẩm ướt. Ánh nắng trực tiếp có thể dễ dàng làm nứt ghế sofa, và nơi ẩm ướt dễ phát sinh nấm mốc, vì vậy bạn vẫn cần chú ý hơn.
Thời gian đăng: 09-05-2024